đường bộ

Học thuật
Thân thiện
đường bộ

Xe tải chở hàng hóa trên đường bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đi trên đất liền: Hệ thống các tuyến đường được xây dựng trên mặt đất, dùng cho các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe đạp hoặc người đi bộ, phân biệt với đường thủy, đường sắt hay đường hàng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng đường bộ. (Hàng hóa chủ yếu được chuyên chở qua các tuyến đường trên đất liền.)
    • An toàn giao thông đường bộ ưu tiên hàng đầu. (Việc đảm bảo an toàn cho các phương tiện lưu thông trên mặt đất mối quan tâm số một.)
    • Tắc nghẽn giao thông đường bộ thường xảy ra vào giờ cao điểm. (Tình trạng ùn tắc trên các tuyến đường mặt đất hay xảy ra vào những khung giờ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vận tải đường bộ": chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa, hành khách bằng các phương tiện chạy trên đường bộ như xe tải, xe khách.
    • Công ty chuyên về dịch vụ vận tải đường bộ liên tỉnh.
  • "phương tiện đường bộ": chỉ các loại xe chuyên dùng để di chuyển trên hệ thống đường bộ.
    • Xe đạp, xe máy, ô tô đều phương tiện đường bộ phổ biến.
Biến thể từ liên quan
  • Đường bộ bộ (cách nói dân gian, ít dùng): cùng nghĩa với "đường bộ", nhấn mạnh vào loại hình đường đi trên bộ.
  • Giao thông đường bộ (cụm danh từ): chỉ toàn bộ hoạt động lưu thông, đi lại trên hệ thống đường bộ.
  • Đường liên tỉnh (danh từ): tuyến đường bộ nối các tỉnh với nhau.
  • Đường quốc lộ (danh từ): tuyến đường bộ quan trọng do nhà nước quản lý, nối liền các trung tâm kinh tế, chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Đường cái: từ thông dụng chỉ con đường lớn trên mặt đất (thường quy mô nhỏ hơn hoặc là cách gọi dân dã hơn so với "đường bộ" trong ngữ cảnh hành chính).
  • Đường bộ đường thủy thường được đặt trong thế đối lập để phân biệt loại hình giao thông.
Các cụm từ liên quan
  • Đi đường bộ: di chuyển bằng các phương tiện chạy trên đường bộ.
    • Chúng tôi quyết định đi đường bộ ra Nội thay vì đi máy bay.
  • Vận chuyển đường bộ: hoạt động chuyên chở bằng đường bộ.
    • Chi phí vận chuyển đường bộ có thể cao hơn đường thủy nhưng nhanh hơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Trong văn học cổ, như câu thơ của Nguyễn Du được dẫn làm ngữ liệu tham khảo (""), từ "đường bộ" được dùng để chỉ con đường đi bộ trên đất liền, đối lập với "đường hải đạo" (đường biển), hàm ý so sánh về khoảng cách thời gian.
đường bộ

Xe tải chở hàng hóa trên đường bộ.

  1. dt. Đường đi trên đất liền: Lâm tri đường bộ tháng chày, đường hải đạo sang ngang thì gần (K).